Từ điển Hán Nôm

  • Tra tổng hợp
  • Tìm chữ
    • Theo bộ thủ
    • Theo nét viết
    • Theo hình thái
    • Theo âm Nhật (onyomi)
    • Theo âm Nhật (kunyomi)
    • Theo âm Hàn
    • Theo âm Quảng Đông
    • Hướng dẫn
    • Chữ thông dụng
  • Chuyển đổi
    • Chữ Hán phiên âm
    • Phiên âm chữ Hán
    • Phồn thể giản thể
    • Giản thể phồn thể
  • Công cụ
    • Cài đặt ứng dụng
    • Học viết chữ Hán
    • Font chữ Hán Nôm
  • Cá nhân
    • Điều khoản sử dụng
    • Góp ý

Có 2 kết quả:

一点 nhất điểm • 一點 nhất điểm

1/2

一点

nhất điểm

giản thể

Từ điển phổ thông

một ít
一點

nhất điểm

phồn thể

Từ điển phổ thông

một ít

Một số bài thơ có sử dụng

• Anh Vũ châu tức sự - 鸚鵡洲即事 (Thôi Đồ)
• Giá cô thiên - 鷓鴣天 (Tống Kỳ)
• Ký hữu - 寄友 (Nguyễn Khuyến)
• Mã thượng tác - 馬上作 (Quán Hưu)
• Nhàn vịnh kỳ 01 - 間詠其一 (Nguyễn Khuyến)
• Sơn pha quy mã - 山坡歸馬 (Ngô Thì Nhậm)
• Thanh bình nhạc - Ức Ngô giang thưởng mộc tê - 清平樂-憶吳江賞木樨 (Tân Khí Tật)
• Thu vãn đăng thành bắc môn - 秋晚登城北門 (Lục Du)
• Trấn Quốc quy tăng (Cực lạc hồ trung bảo sát tằng) - 鎮國歸僧(極樂壺中寶剎層) (Khuyết danh Việt Nam)
• Vũ hậu quân hoả - 武後軍火 (Lê Quang Định)
© 2001-2026
Màu giao diện
Luôn sáng Luôn tối Tự động: theo trình duyệt Tự động: theo thời gian ngày/đêm